tiềm tiệm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở mức độ vừa phải, tạm được, tạm chấp nhận: "tiềm tiệm" dùng để miêu tả một tình trạng, chất lượng, hoặc số lượng ở mức trung bình, không xuất sắc nhưng cũng không quá tệ, đủ để tạm dùng hoặc tạm chấp nhận trong một hoàn cảnh nào đó. Từ này đồng nghĩa với "tàm tạm".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Công việc làm ăn năm nay chỉ tiềm tiệm, không có gì khởi sắc. (Công việc làm ăn năm nay chỉ ở mức tạm được, không có gì khởi sắc.)
- Món ăn này nấu tiềm tiệm thôi, chưa phải là ngon lắm. (Món ăn này nấu tạm được thôi, chưa phải là ngon lắm.)
- Sức khỏe của ông cụ hiện giờ cũng chỉ tiềm tiệm. (Sức khỏe của ông cụ hiện giờ cũng chỉ ở mức tạm ổn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tiềm tiệm đủ": vừa đủ ở mức chấp nhận được, không dư dả nhưng cũng không thiếu thốn quá mức.
- Thu nhập tiềm tiệm đủ cho gia đình tôi sống qua ngày. (Thu nhập tạm đủ cho gia đình tôi sống qua ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Tàm tạm (tính từ): là từ đồng nghĩa phổ biến nhất của "tiềm tiệm", cùng mang nghĩa tạm được, chấp nhận được.
- Tạm được (cụm tính từ): có nghĩa tương tự, dùng trong văn nói phổ thông.
- Khá khá (tính từ): ở mức độ tốt hơn một chút so với "tiềm tiệm".
Từ đồng nghĩa
- Tàm tạm: tạm được, chấp nhận được.
- Tạm ổn: ở trạng thái tạm thời ổn định, chấp nhận được.
- Bình thường: ở mức độ trung bình, không có gì đặc biệt.
Từ trái nghĩa
- Xuất sắc: rất tốt, vượt trội.
- Tuyệt vời: cực kỳ tốt, hoàn hảo.
- Tệ hại: rất kém, rất xấu.
- Kém cỏi: có chất lượng thấp.
Lưu ý sử dụng
- "Tiềm tiệm" là một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn viết hoặc lối nói trang trọng hơn là trong khẩu ngữ hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng "tàm tạm" hoặc "tạm được" nhiều hơn.
- Từ này thường mang sắc thái khiêm tốn, không đánh giá cao, chỉ xem xét ở mức độ vừa phải, tạm chấp nhận.
- Nh. Tàm tạm: Tiềm tiệm đủ.